베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phá hỏng" (1)
phá hỏng
영어
동사to ruin, to destroy
Trận mưa lớn đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.
The heavy rain ruined our picnic.
관련 단어 "phá hỏng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phá hỏng" (1)
Trận mưa lớn đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.
The heavy rain ruined our picnic.
